越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“tấp nập” (1)
tấp nập
英语
形bustling
Con phố này luôn tấp nập người qua lại.
This street is always bustling.
相关词“tấp nập” (0)
未找到相关词。
短语“tấp nập” (1)
Con phố này luôn tấp nập người qua lại.
This street is always bustling.
